"wayward" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật khó kiểm soát vì không tuân theo quy tắc, thường cư xử bất ngờ hoặc ương ngạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho trẻ em, hành vi, hoặc vật không như mong đợi. Mang sắc thái ngang bướng, khó kiểm soát. Không nhầm với 'awkward' (vụng về) hoặc 'inward' (bên trong).
Examples
The teacher found it hard to manage her wayward students.
Cô giáo gặp khó khăn khi quản lý những học sinh **ngang bướng** của mình.
The wayward wind broke the umbrella.
Cơn gió **ương ngạnh** đã làm gãy chiếc ô.
Her wayward hair would not stay down.
Mái tóc **khó kiểm soát** của cô ấy không chịu nằm xuống.
His wayward behavior worried his parents.
Hành vi **ngang bướng** của anh khiến bố mẹ lo lắng.
After years of being wayward, he finally settled down.
Sau nhiều năm **ngang bướng**, cuối cùng anh ấy đã ổn định lại.
I admire her wayward spirit—she always follows her own path.
Tôi ngưỡng mộ tinh thần **ngang bướng** của cô ấy – cô ấy luôn theo đuổi con đường riêng.