Type any word!

"way" in Vietnamese

cáchcon đường

Definition

Một phương pháp hoặc phong cách làm việc gì đó; cũng có thể là con đường dùng để di chuyển giữa hai nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'in a way', 'no way', 'on the way'. Có thể dùng cho cả nghĩa cụ thể (đường đi) hoặc trừu tượng (cách làm).

Examples

She found a new way to solve the problem.

Cô ấy đã tìm ra một **cách** mới để giải quyết vấn đề.

The shortest way to the park is through the forest.

**Con đường** ngắn nhất đến công viên là xuyên qua khu rừng.

He showed me the way to make the cake.

Anh ấy đã chỉ cho tôi **cách** làm bánh.

There’s no way I’m going to miss your party!

**Không đời nào** tôi sẽ bỏ lỡ bữa tiệc của bạn!

He’s really paving the way for future generations.

Anh ấy thực sự đang mở ra **con đường** cho các thế hệ tương lai.

I like the way you think about these things.

Tôi thích **cách** bạn suy nghĩ về những điều này.