Type any word!

"waxing" in Vietnamese

tẩy lông bằng sápđánh bóng bằng sáptrăng non (trăng đang lớn dần)

Definition

'Waxing' có thể là tẩy lông bằng sáp, làm bóng vật gì đó bằng sáp, hoặc tả giai đoạn trăng đang lớn dần. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Waxing' thường dùng khi nói về tẩy lông, chăm sóc xe, làm sàn bóng hoặc về trăng. Không dùng để nói về 'relaxing', đừng nhầm lẫn.

Examples

She has a waxing appointment this afternoon.

Cô ấy có lịch hẹn **tẩy lông bằng sáp** chiều nay.

The car needs waxing to look shiny again.

Xe cần được **đánh bóng bằng sáp** để lại sáng bóng.

The moon is waxing tonight.

Tối nay mặt trăng đang **trăng non**.

Is waxing less painful than shaving?

**Tẩy lông bằng sáp** có đau hơn cạo không?

My dad spends an hour waxing his car every weekend.

Bố tôi dành một giờ mỗi cuối tuần để **đánh bóng bằng sáp** chiếc xe của mình.

People always say a waxing moon brings good luck.

Người ta thường nói **trăng non** mang lại may mắn.