Type any word!

"waxed" in Vietnamese

được đánh bóng bằng sápđược tẩy lông bằng sáp

Definition

Được phủ hoặc xử lý bằng sáp để sáng bóng, hoặc tẩy lông bằng sáp nóng/lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'đánh bóng bằng sáp' dùng cho xe, sàn nhà, giày dép; 'tẩy lông bằng sáp' dùng cho cơ thể. 'freshly waxed' nghĩa là vừa mới đánh bóng/tẩy lông.

Examples

My car was waxed yesterday.

Xe của tôi đã được **đánh bóng bằng sáp** hôm qua.

She had her legs waxed for summer.

Cô ấy đã **tẩy lông** chân để đón hè.

The floor is shiny because it was waxed.

Sàn nhà bóng loáng vì đã được **đánh bóng bằng sáp**.

I just got my eyebrows waxed at the salon.

Tôi vừa mới **tẩy lông** chân mày ở tiệm.

His shoes are so clean and waxed—you can see your reflection!

Đôi giày của anh ấy sạch bóng và vừa được **đánh bóng bằng sáp**—bạn có thể soi gương luôn!

Have you ever waxed your arms?

Bạn đã bao giờ **tẩy lông** tay chưa?