"waving" in Vietnamese
Definition
Di chuyển tay qua lại, thường để chào hỏi hoặc ra hiệu. Cũng dùng để tả vật như tóc hay cờ đung đưa lên xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chào hoặc tạm biệt, như 'waving hello/goodbye'. Có thể áp dụng cho vật chuyển động tương tự. Không nhầm với 'wave' nghĩa là sóng biển.
Examples
She is waving to her friend across the street.
Cô ấy đang **vẫy tay** với bạn ở bên kia đường.
The children were waving flags.
Những đứa trẻ đang **vẫy** cờ.
He stood at the door, waving goodbye.
Anh ấy đứng ở cửa, **vẫy tay chào tạm biệt**.
Are you waving at me or someone behind me?
Bạn đang **vẫy tay** với tôi hay ai đó phía sau tôi?
Everyone was waving their phones at the concert.
Mọi người đều **vẫy** điện thoại tại buổi hòa nhạc.
Her hair looked beautiful, waving in the breeze.
Tóc cô ấy nhìn rất đẹp, **phất phới** trong làn gió.