Herhangi bir kelime yazın!

"wattle" in Vietnamese

yếm (động vật)vách đan (xây dựng)

Definition

Phần da mềm lủng lẳng dưới cổ hoặc cằm của một số loài chim như gà tây, gà. Ngoài ra còn chỉ kiểu tường, hàng rào được đan bằng que cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học khi nói về chim hoặc xây dựng truyền thống như 'wattle and daub.' Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The turkey has a red wattle under its beak.

Gà tây có một **yếm** đỏ dưới mỏ.

Chickens also have a small wattle.

Gà cũng có **yếm** nhỏ.

They built a fence with wattle and mud.

Họ xây hàng rào bằng **vách đan** và bùn.

If you look closely, you’ll notice the rooster's wattle swings when he walks.

Nếu bạn để ý, bạn sẽ thấy **yếm** của gà trống lắc lư khi nó đi bộ.

Traditional houses often used wattle between wooden posts to make walls.

Nhà truyền thống thường dùng **vách đan** giữa các cột gỗ để làm tường.

Did you know some birds use their wattle to attract a mate?

Bạn có biết một số loài chim dùng **yếm** của chúng để thu hút bạn tình không?