"watermelon" in Vietnamese
Definition
Một loại quả lớn, tròn, vỏ xanh cứng, ruột đỏ hoặc hồng ngọt và nhiều hạt đen. Thường ăn tươi vào mùa hè.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, 'watermelon' là danh từ đếm được ('a watermelon', 'some watermelons'). Cụm từ phổ biến: 'watermelon slice', 'watermelon juice'. Không nhầm lẫn với các loại 'melon' khác.
Examples
I bought a big watermelon for the picnic.
Tôi đã mua một **quả dưa hấu** lớn cho buổi dã ngoại.
Can you cut the watermelon into slices?
Bạn có thể cắt **dưa hấu** thành lát không?
My favorite fruit is watermelon.
Loại trái cây tôi thích nhất là **dưa hấu**.
Nothing beats a cold slice of watermelon on a hot day.
Chẳng gì tuyệt hơn một miếng **dưa hấu** mát lạnh trong ngày nắng nóng.
We had a watermelon seed spitting contest at the barbecue.
Chúng tôi thi ai nhổ hạt **dưa hấu** xa nhất trong buổi tiệc nướng.
She made a refreshing watermelon smoothie for breakfast.
Cô ấy làm sinh tố **dưa hấu** mát lạnh cho bữa sáng.