"watering" em Vietnamese
Definição
Hành động tưới nước cho cây, hoa hoặc đất. Cũng có thể là làm ướt cái gì đó bằng cách đổ hoặc phun nước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với cây: 'watering the plants', 'watering can' (bình tưới). 'Mouth-watering' (ngon chảy nước miếng) mang nghĩa khác.
Exemplos
He is watering the plants in the garden.
Anh ấy đang **tưới nước** cho cây trong vườn.
I bought a watering can yesterday.
Hôm qua tôi đã mua một bình **tưới nước**.
Watering is important to keep your houseplants healthy.
**Tưới nước** quan trọng để cây trong nhà khỏe mạnh.
Can you help me with the watering while I’m on vacation?
Bạn có thể giúp tôi **tưới nước** khi tôi đi nghỉ không?
The grass looks dry—it probably needs some watering.
Cỏ trông khô quá—chắc cần được **tưới nước**.
I forgot the watering schedule, so some of the flowers wilted.
Tôi quên lịch **tưới nước** nên một số hoa đã héo.