"watergate" in Vietnamese
Definition
‘Vụ Watergate’ là vụ bê bối chính trị lớn ở Mỹ vào những năm 1970, bao gồm vụ đột nhập vào trụ sở Đảng Dân chủ và che đậy sau đó, dẫn đến việc Tổng thống Nixon từ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như luôn viết hoa và dùng cho sự kiện lịch sử này. Hậu tố “-gate” đôi khi dùng cho các bê bối khác trong báo chí hoặc chính trị (ví dụ: 'Bridgegate').
Examples
Many Americans learned about Watergate in history class.
Nhiều người Mỹ đã học về **Vụ Watergate** trong lớp lịch sử.
The Watergate scandal changed American politics.
Vụ bê bối **Watergate** đã thay đổi chính trị Mỹ.
President Nixon resigned because of Watergate.
Tổng thống Nixon đã từ chức vì **Vụ Watergate**.
After Watergate, many Americans lost trust in their leaders.
Sau **Vụ Watergate**, nhiều người Mỹ mất niềm tin vào các nhà lãnh đạo của họ.
People sometimes call big scandals "something-gate" because of Watergate.
Mọi người thỉnh thoảng gọi các bê bối lớn là “gì đó-gate” vì **Vụ Watergate**.
Journalists uncovered the details behind Watergate by following the money.
Các nhà báo đã vạch trần sự thật phía sau **Vụ Watergate** bằng cách theo dấu dòng tiền.