"waterfall" in Vietnamese
Definition
Nơi nước chảy từ trên cao xuống thấp, thường tạo thành dòng suối hoặc sông phía dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thác nước' là danh từ đếm được, dùng cho cả nghĩa đen (thác thật) và nghĩa bóng (như 'thác thông tin'). Hay dùng trong cụm như 'đi thăm thác nước', 'đi bộ tới thác'.
Examples
We saw a beautiful waterfall in the forest.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **thác nước** đẹp trong rừng.
The waterfall makes a loud sound.
**Thác nước** phát ra âm thanh lớn.
There is a small waterfall near my village.
Có một **thác nước** nhỏ gần làng tôi.
We hiked all morning just to reach the hidden waterfall.
Chúng tôi đã leo núi cả buổi sáng để đến **thác nước** ẩn.
Have you ever swum in a waterfall before?
Bạn đã từng bơi ở **thác nước** bao giờ chưa?
The photos don't do the waterfall justice—it's even more amazing in real life.
Ảnh không thể lột tả hết vẻ đẹp của **thác nước**—thực tế còn tuyệt vời hơn nhiều.