Type any word!

"water" in Vietnamese

nước

Definition

Chất lỏng trong suốt, rơi xuống dưới dạng mưa, có ở sông hồ và rất cần thiết cho mọi sinh vật tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được. Có trong các cụm như 'nước máy', 'nước đóng chai', 'nước đun sôi'. Cụm 'water the plants' nghĩa là tưới cây.

Examples

I drink water every day to stay healthy.

Tôi uống **nước** mỗi ngày để giữ sức khỏe.

Please water the plants while I am away.

Làm ơn **tưới nước** cho cây khi tôi đi vắng.

The river is full of clear, fresh water.

Dòng sông đầy **nước** trong và tươi mát.

Could you grab me a glass of water? I'm really thirsty.

Bạn lấy giúp tôi một cốc **nước** được không? Tôi khát quá.

Make sure to water the garden before it gets too hot today.

Nhớ **tưới nước** cho vườn trước khi trời quá nắng nhé.

After the hike, we stopped to fill our bottles with water.

Sau khi leo núi, chúng tôi dừng lại để đổ đầy **nước** vào chai.