Type any word!

"watches" in Vietnamese

đồng hồxem (động từ, ngôi thứ ba số ít)

Definition

'Watches' là số nhiều của đồng hồ đeo tay, hoặc là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'xem', nghĩa là nhìn hoặc theo dõi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường chỉ đồng hồ đeo tay, hiếm khi chỉ đồng hồ treo tường. Động từ dùng với 'anh ấy/cô ấy/nó'. 'Watch' nhấn mạnh xem liên tục, không phải nhìn thoáng qua. Hay dùng trong các cụm 'watch TV', 'watch a movie'.

Examples

He watches TV after dinner.

Anh ấy **xem** tivi sau bữa tối.

She watches the baby while I cook.

Cô ấy **trông** em bé trong khi tôi nấu ăn.

The store sells expensive watches.

Cửa hàng đó bán **đồng hồ** đắt tiền.

My dad watches the news every morning with his coffee.

Bố tôi **xem** tin tức vào mỗi sáng với cà phê.

She never buys cheap watches because they break too fast.

Cô ấy không bao giờ mua **đồng hồ** rẻ tiền vì chúng dễ hỏng.

He watches everyone quietly and doesn’t say much.

Anh ấy lặng lẽ **quan sát** mọi người và ít nói.