Type any word!

"wastes" in Vietnamese

chất thảilãng phí

Definition

'Wastes' dùng để chỉ những vật liệu thừa, không cần thiết sau khi sử dụng; cũng có thể nói về việc ai đó sử dụng cái gì đó một cách lãng phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa danh từ thường dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc chính thức; còn động từ thì phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ('cô ấy lãng phí thời gian'). Không nhầm với 'waist' (vòng eo).

Examples

The factory produces a lot of wastes every day.

Nhà máy tạo ra rất nhiều **chất thải** mỗi ngày.

She always wastes food at lunch.

Cô ấy luôn **lãng phí** đồ ăn vào bữa trưa.

Please separate the wastes before recycling.

Vui lòng phân loại **chất thải** trước khi tái chế.

He wastes no time getting to the point.

Anh ấy **không lãng phí** thời gian mà đi vào thẳng vấn đề.

Modern life creates many different kinds of wastes.

Cuộc sống hiện đại tạo ra nhiều loại **chất thải** khác nhau.

My brother always wastes his money on video games.

Anh tôi luôn **lãng phí** tiền vào trò chơi điện tử.