"wasteland" in Vietnamese
Definition
Một khu đất không có sự sống, bị bỏ hoang hoặc đã bị tàn phá nên không còn gì có ích. Cũng dùng ẩn dụ cho những nơi hay tình huống lạnh lẽo, không còn sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nơi cực kỳ bỏ hoang, tàn phá hoặc chẳng còn giá trị sống. Cũng dùng cho nghĩa bóng như "vùng đất tinh thần" trống rỗng. Không dùng cho đất trống thông thường.
Examples
Nothing grows in the wasteland behind the factory.
Không có gì mọc lên ở **vùng đất hoang** sau nhà máy.
After the fire, the forest became a wasteland.
Sau vụ cháy, khu rừng trở thành một **vùng đất hoang**.
The children never play in the wasteland near their house.
Trẻ em không bao giờ chơi ở **vùng đất hoang** gần nhà mình.
The old park is just a wasteland now, full of trash and weeds.
Công viên cũ bây giờ chỉ là một **vùng đất hoang** đầy rác và cỏ dại.
This place feels like an emotional wasteland after everyone left.
Nơi này cảm giác giống như một **vùng đất hoang** cảm xúc sau khi mọi người rời đi.
Developers see opportunity in what others call a wasteland.
Các nhà phát triển nhìn thấy cơ hội ở nơi mà người khác gọi là **vùng đất hoang**.