"wasteful" en Vietnamese
Definición
Dùng nhiều hơn mức cần thiết, gây ra sự lãng phí tài nguyên. Mô tả người hoặc hành động không sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để phê phán, xuất hiện trong cụm như 'wasteful of time', 'wasteful habits'. Trang trọng hơn 'waste' khi nói về người hoặc hệ thống, không dùng cho lỗi nhỏ lẻ.
Ejemplos
Leaving the lights on all day is wasteful.
Để đèn sáng cả ngày là rất **lãng phí**.
He is wasteful with his money and buys things he doesn't need.
Anh ấy rất **lãng phí** với tiền và mua những thứ không cần thiết.
Throwing away good food is wasteful.
Vứt bỏ đồ ăn còn tốt là rất **lãng phí**.
Their company policies are really wasteful and outdated.
Chính sách công ty của họ thực sự **lãng phí** và lạc hậu.
Buying bottled water every day is wasteful if you have clean tap water at home.
Nếu bạn có nước máy sạch ở nhà thì việc mua nước đóng chai hằng ngày là rất **lãng phí**.
Try not to be wasteful when using paper; every little bit helps the environment.
Cố gắng đừng **lãng phí** khi sử dụng giấy; mỗi chút tiết kiệm đều giúp ích cho môi trường.