Type any word!

"waste" in Vietnamese

lãng phíchất thải

Definition

Sử dụng cái gì đó một cách lãng phí nên bị mất đi hoặc không tận dụng tốt. 'Waste' cũng có thể chỉ vật liệu không dùng đến hoặc sự hao phí thời gian, tiền bạc, công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'waste' dùng cả như động từ và danh từ, rất phổ biến. Gặp trong các cụm như 'waste time', 'waste money', 'waste food', 'industrial waste'. 'Trash' thường chỉ rác vật lý, còn 'waste' có thể là sự lãng phí trừu tượng.

Examples

Don't waste water when you wash the dishes.

Đừng **lãng phí** nước khi rửa bát.

This bag is full of plastic waste.

Cái túi này đầy **chất thải** nhựa.

Buying food you don't eat is a waste of money.

Mua thức ăn mà bạn không ăn là **lãng phí** tiền bạc.

Let's not waste time arguing about this again.

Đừng **lãng phí** thời gian tranh cãi về chuyện này nữa.

All that effort went to waste after the file was deleted.

Tất cả nỗ lực đó đã trở thành **lãng phí** sau khi tập tin bị xóa.

Honestly, that meeting was a complete waste of time.

Thật lòng mà nói, cuộc họp đó hoàn toàn **lãng phí** thời gian.