"wasp" in Vietnamese
Definition
Côn trùng biết bay có thân hình thon dài, eo nhỏ, thường có sọc vàng và đen. Ong bắp cày có thể đốt và thường xuất hiện ở vườn hoặc gần thức ăn ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ong bắp cày' khác ong mật: thân thon, hung dữ hơn và có thể đốt nhiều lần. Thường kết hợp như: 'tổ ong bắp cày', 'vết đốt của ong bắp cày', 'bầy ong bắp cày'.
Examples
A wasp is flying near the window.
Một con **ong bắp cày** đang bay gần cửa sổ.
He was stung by a wasp in the garden.
Anh ấy bị **ong bắp cày** đốt ở trong vườn.
There is a wasp nest in the tree.
Có một tổ **ong bắp cày** trên cây.
Don't leave your soda open outside, or a wasp might crawl in.
Đừng để lon nước ngọt mở ngoài trời, kẻo có **ong bắp cày** bò vào.
When I hear a wasp buzzing, I get nervous right away.
Khi tôi nghe tiếng **ong bắp cày** vo ve, tôi lập tức thấy lo lắng.
I tried to shoo the wasp away, but it wouldn’t leave.
Tôi đã cố xua đuổi **ong bắp cày**, nhưng nó không chịu đi.