Type any word!

"washing" in Vietnamese

giặtviệc giặt giũ

Definition

Hành động làm sạch gì đó bằng nước, xà phòng hoặc chất lỏng khác. Ngoài ra còn chỉ quần áo đang hoặc cần được giặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng không đếm được khi nói về hoạt động. Ở Anh, 'the washing' là quần áo cần giặt; ở Mỹ thường dùng 'laundry'. Các cụm như 'do the washing', 'washing machine' phổ biến.

Examples

I am washing the dishes now.

Tôi đang **rửa** bát đĩa bây giờ.

The washing is in the basket.

**Đồ giặt** đang ở trong giỏ.

She does the washing every Saturday.

Cô ấy **giặt** đồ mỗi thứ Bảy.

Can you hang the washing out before it gets dark?

Bạn có thể phơi **đồ giặt** trước khi trời tối không?

I spent the whole morning doing the washing.

Tôi đã dành cả buổi sáng để **giặt** đồ.

There’s still some washing left if you want to help.

Vẫn còn một ít **đồ giặt** nữa nếu bạn muốn giúp.