Type any word!

"wash" in Vietnamese

rửagiặt

Definition

Dùng nước, thường với xà phòng, để làm sạch vật gì đó. Cũng có thể dùng cho việc tự làm sạch cơ thể hoặc một phần cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rửa' dùng cho tay, chén bát, trái cây; 'giặt' là cho quần áo. 'Clean' rộng hơn, 'wash' thường gắn với nước. 'Giặt đồ' thường dùng riêng cho quần áo.

Examples

I wash my hands before dinner.

Tôi **rửa** tay trước bữa tối.

She washes the dishes after lunch.

Cô ấy **rửa** bát sau bữa trưa.

We need to wash the car today.

Hôm nay chúng ta cần **rửa** xe.

Can you wash these apples before we eat them?

Bạn có thể **rửa** những quả táo này trước khi chúng ta ăn không?

This shirt is too dirty to wear again without a wash.

Áo này quá bẩn để mặc lại mà không **giặt**.

The rain washed the chalk off the sidewalk.

Mưa đã **rửa trôi** phấn trên vỉa hè.