"wary" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy hoặc tỏ ra cẩn trọng vì nghĩ có thể gặp nguy hiểm hoặc điều gì đó sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'of' (ví dụ: 'wary of strangers'). Mạnh hơn 'cẩn thận', mang ý ngờ vực hoặc thiếu tin tưởng. Không nhầm với 'weary' (mệt mỏi).
Examples
She is wary of new people.
Cô ấy **cảnh giác** với người lạ.
Dogs can be wary of loud noises.
Chó có thể **cảnh giác** với tiếng ồn lớn.
Be wary when crossing the street.
Hãy **cảnh giác** khi băng qua đường.
He gave me a wary look when I mentioned the deal.
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **cảnh giác** khi tôi nói về thỏa thuận.
Travelers are often wary of scams in big cities.
Khách du lịch thường **cảnh giác** với các trò lừa đảo ở thành phố lớn.
You should be wary of offers that sound too good to be true.
Bạn nên **cảnh giác** với những lời đề nghị nghe có vẻ quá hấp dẫn.