"wartime" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian một quốc gia đang có chiến tranh. Trong thời kỳ này, xã hội có thể thay đổi về quy định, điều kiện sống và lối sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thời chiến' thường dùng bổ nghĩa cho danh từ, như 'chính sách thời chiến', 'lãnh đạo thời chiến'. Chủ yếu xuất hiện trong lịch sử, báo chí. Trái nghĩa: 'thời bình'. Không dùng cho một trận đánh lẻ.
Examples
During wartime, food was very hard to find.
Trong **thời chiến**, rất khó để kiếm được thức ăn.
The city changed a lot in wartime.
Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong **thời chiến**.
My grandfather was a wartime soldier.
Ông tôi là một người lính **thời chiến**.
Many wartime stories have been passed down in my family.
Trong gia đình tôi có nhiều câu chuyện **thời chiến** được truyền lại.
Wartime decisions aren’t always popular, but they’re often necessary.
Quyết định trong **thời chiến** không phải lúc nào cũng được ủng hộ, nhưng thường là cần thiết.
He grew up during wartime, so he's used to making do with less.
Anh ấy lớn lên trong **thời chiến**, nên đã quen sống thiếu thốn.