Type any word!

"wart" in Vietnamese

mụn cóc

Definition

Mụn cóc là một nốt sần nhỏ, cứng nổi lên trên da, thường do vi-rút gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mụn cóc’ thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hội thoại hàng ngày. ‘remove a wart’ là loại bỏ mụn cóc. Thành ngữ ‘warts and all’ nghĩa là chấp nhận cả điểm tốt và xấu. Đừng nhầm với ‘nốt ruồi’ (mole).

Examples

I have a wart on my finger.

Tôi có một **mụn cóc** trên ngón tay.

Doctors can remove a wart safely.

Bác sĩ có thể loại bỏ **mụn cóc** một cách an toàn.

A wart is usually not painful.

**Mụn cóc** thường không gây đau.

He tried every home remedy, but that stubborn wart wouldn't go away.

Anh ấy đã thử đủ mẹo dân gian, nhưng cái **mụn cóc** cứng đầu đó vẫn không hết.

My son got a wart on his foot after swimming at the pool.

Con tôi bị **mụn cóc** ở chân sau khi bơi ở hồ.

'Warts and all,' she loved him for who he was.

'Warts and all', cô ấy yêu anh ấy bằng tất cả con người thật của anh.