"warship" in Vietnamese
Definition
Tàu chiến là loại tàu lớn, được trang bị đặc biệt để tham gia chiến đấu trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tàu chiến' chỉ dùng cho tàu quân sự, không dùng cho tàu dân sự. Các cụm từ như 'tàu chiến hiện đại', 'tàu chiến hải quân' hay 'triển khai tàu chiến' rất phổ biến.
Examples
The navy has a new warship.
Hải quân có một **tàu chiến** mới.
A warship is built to fight at sea.
Một **tàu chiến** được đóng để chiến đấu trên biển.
We saw a large warship in the harbor.
Chúng tôi nhìn thấy một **tàu chiến** lớn ở cảng.
Several countries sent their warships to the exercise.
Nhiều quốc gia đã gửi **tàu chiến** của mình tham gia diễn tập.
The massive warship moved silently through the fog.
Chiếc **tàu chiến** khổng lồ lặng lẽ di chuyển qua màn sương.
It's impressive to see a modern warship up close.
Thật ấn tượng khi nhìn thấy một **tàu chiến** hiện đại ở cự ly gần.