"warriors" in Vietnamese
Definition
Chiến binh là những người thường trong quá khứ từng tham gia chiến tranh hoặc trận chiến. Cũng có thể chỉ người dũng cảm đấu tranh cho một mục tiêu hay vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chiến binh thời xưa hoặc mang nghĩa anh hùng, không chỉ lính hiện đại. Các cụm như 'brave warriors', 'ancient warriors', hoặc các cách dùng ẩn dụ như 'weekend warriors' đều phổ biến.
Examples
The warriors carried shields and swords.
Các **chiến binh** mang theo khiên và kiếm.
The village honored its warriors.
Ngôi làng tôn vinh các **chiến binh** của mình.
In the story, the warriors protect the king.
Trong câu chuyện, các **chiến binh** bảo vệ nhà vua.
The museum has an exhibit on ancient warriors from South America.
Bảo tàng có một triển lãm về các **chiến binh** cổ đại Nam Mỹ.
They're real warriors for getting through a year like that.
Họ thật sự là những **chiến binh** vì đã vượt qua một năm như thế.
On weekends, the hiking trails fill up with warriors in brand-new gear.
Cuối tuần, các lối đi bộ đông kín **chiến binh** với đồ mới tinh.