"warranty" in Vietnamese
Definition
Bảo hành là cam kết bằng văn bản từ nhà sản xuất hoặc người bán sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu sản phẩm hỏng trong một khoảng thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các sản phẩm điện tử, thiết bị gia dụng, ô tô. Một số cụm từ phổ biến là 'limited warranty', 'lifetime warranty', 'void the warranty'. Không hoàn toàn giống 'guarantee' trong giao tiếp hằng ngày, dù đôi khi có nghĩa tương tự.
Examples
This laptop comes with a one-year warranty.
Chiếc laptop này có **bảo hành** một năm.
Please keep your warranty card in a safe place.
Vui lòng giữ thẻ **bảo hành** của bạn ở nơi an toàn.
The warranty does not cover accidental damage.
**Bảo hành** không áp dụng cho hư hỏng do tai nạn.
I bought the TV because it had a five-year warranty.
Tôi đã mua chiếc TV vì nó có **bảo hành** năm năm.
If you open the device yourself, you might void the warranty.
Nếu bạn tự mở thiết bị, có thể bạn sẽ làm mất hiệu lực **bảo hành**.
Do you know if my phone is still under warranty?
Bạn có biết điện thoại của tôi còn trong **bảo hành** không?