"warrants" in Vietnamese
Definition
'Lệnh' thường là giấy tờ do tòa án ban hành cho phép cảnh sát bắt giữ hoặc khám xét. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là biện minh hay làm cho điều gì đó trở nên cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong pháp lý như 'lệnh bắt', 'lệnh khám xét'. Khi là động từ, dùng trong văn viết chính thức để nói việc gì đó là cần thiết hoặc hợp lý ('tình huống này warrants chú ý'). Không nhầm lẫn giữa danh từ pháp lý và động từ.
Examples
The police obtained warrants to search the house.
Cảnh sát đã nhận được **lệnh** để khám xét ngôi nhà.
Serious crimes often lead to arrest warrants.
Tội nghiêm trọng thường dẫn đến **lệnh** bắt giữ.
Nothing warrants that kind of behavior.
Không gì **biện minh cho** hành vi kiểu đó.
Do you think the situation really warrants a response from management?
Bạn có nghĩ tình hình thực sự **biện minh cho** phản ứng từ ban quản lý không?
Judge Stevens signed the search warrants late last night.
Thẩm phán Stevens đã ký các **lệnh** khám xét vào đêm qua.
His poor health warrants a closer look by doctors.
Sức khỏe kém của anh ấy **biện minh cho** việc bác sĩ cần xem xét kỹ càng hơn.