Type any word!

"warrant" in Vietnamese

lệnh (giấy phép pháp lý)biện minh (làm cho xứng đáng)

Definition

'Lệnh' là giấy phép hợp pháp cho phép cảnh sát bắt giữ người hoặc khám xét nơi nào đó. Là động từ, nó có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên chính đáng hoặc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật như 'arrest warrant' (lệnh bắt), 'search warrant' (lệnh khám xét). Động từ mang sắc thái trang trọng, đi kèm cụm như 'warrant action', 'be warranted'. 'Warranty' nghĩa là bảo hành, khác với 'warrant'.

Examples

The police got a warrant to search the house.

Cảnh sát đã có **lệnh** để khám xét ngôi nhà.

This problem does not warrant a big meeting.

Vấn đề này không **biện minh** cho một cuộc họp lớn.

Keep your warrant in a safe place if the machine breaks.

Nếu máy bị hỏng, hãy giữ **lệnh** của bạn ở nơi an toàn.

They can't just walk in here without a warrant.

Họ không thể tự ý vào đây mà không có **lệnh**.

I don't think one late email warrants this much stress.

Tôi không nghĩ một email gửi trễ lại **biện minh** cho nhiều căng thẳng như vậy.

Given what happened, a full review is definitely warranted.

Với những gì đã xảy ra, một cuộc rà soát toàn diện chắc chắn là **xứng đáng**.