"warpath" in Vietnamese
Definition
Ban đầu là chỉ con đường đi đánh nhau, nhưng ngày nay thường dùng để chỉ ai đó đang rất tức giận và sẵn sàng cãi vã hoặc đối đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong cụm 'on the warpath', mang nghĩa bóng là nổi giận, chứ không dùng chỉ chiến tranh thật. Không nên dùng 'warpath' riêng lẻ.
Examples
My mom is on the warpath because I didn't clean my room.
Mẹ tôi đang trên **con đường chiến tranh** vì tôi chưa dọn phòng.
The boss is on the warpath after the mistake in the report.
Sếp đang **trên con đường chiến tranh** sau lỗi trong báo cáo.
If you break his phone, he'll be on the warpath.
Nếu bạn làm vỡ điện thoại của anh ấy, anh ấy sẽ **trên con đường chiến tranh** ngay.
Uh oh, sounds like Sarah is on the warpath—better stay out of her way!
Ôi không, Sarah đang **trên con đường chiến tranh** rồi—tốt nhất đừng lại gần!
Don't get on Dad's warpath this morning—he hasn't had his coffee yet.
Sáng nay đừng chọc vào **con đường chiến tranh** của bố—ông chưa uống cà phê đâu.
Ever since the team lost, Coach has been on the warpath demanding better effort.
Từ khi đội thua, huấn luyện viên luôn **trên con đường chiến tranh**, yêu cầu cả đội nỗ lực hơn.