아무 단어나 입력하세요!

"warp" in Vietnamese

làm conglàm biến dạng

Definition

Khi vật thể bị cong hoặc biến dạng do nhiệt, ẩm hoặc áp lực. Ngoài ra còn dùng để chỉ sự thay đổi, bóp méo ý nghĩa hoặc cảm nhận vốn có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả vật liệu bị biến dạng, ví dụ 'cửa gỗ bị cong dưới nắng'. Nghĩa bóng để diễn đạt nhận thức hoặc quan điểm bị thay đổi, như 'cái nhìn bị bóp méo'.

Examples

Too much sun can warp wooden doors.

Nắng quá nhiều có thể làm cửa gỗ **bị cong**.

Plastic bottles can warp if they get too hot.

Chai nhựa có thể **bị biến dạng** nếu quá nóng.

Moisture will warp the floor if you don't fix the leak.

Nước ẩm sẽ **làm biến dạng** sàn nhà nếu bạn không sửa chỗ rò.

Sometimes people let anger warp their judgment.

Đôi khi người ta để cơn giận **làm lệch lạc** phán đoán của mình.

Be careful or that photo will warp from the humidity in here.

Cẩn thận, không thì bức ảnh đó sẽ **bị cong** vì độ ẩm ở đây đấy.

The movie really warped my sense of time — I felt like I'd been there for hours!

Bộ phim đó khiến cảm giác về thời gian của tôi **bị méo mó** — tôi cảm giác như đã ở đó hàng giờ!