"warnings" in Vietnamese
Definition
Những thông báo hoặc dấu hiệu cho biết nguy hiểm có thể xảy ra hoặc có điều gì xấu sắp đến để mọi người tránh hoặc chuẩn bị trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thông báo chính thức, biển hiệu, hoặc lời nhắc nhở dạng cảnh báo về nguy cơ, ví dụ: 'cảnh báo bão', 'cảnh báo trên nhãn thuốc'.
Examples
The teacher gave several warnings before starting the test.
Giáo viên đã đưa ra vài **cảnh báo** trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
There are warnings on the medicine bottle.
Trên chai thuốc có các **cảnh báo**.
He ignored all the warnings and went swimming during the storm.
Anh ấy đã phớt lờ tất cả các **cảnh báo** và đi bơi trong lúc có bão.
You should really pay attention to the warnings on your phone during emergencies.
Bạn thực sự nên chú ý đến các **cảnh báo** trên điện thoại khi có trường hợp khẩn cấp.
Despite all the warnings, he kept driving fast on icy roads.
Dù có tất cả các **cảnh báo**, anh ấy vẫn lái xe nhanh trên đường băng.
Some people need several warnings before they actually change their behavior.
Một số người cần nhiều **cảnh báo** thì mới thực sự thay đổi hành vi.