Type any word!

"warmest" in Vietnamese

ấm nhấtthân tình nhất

Definition

'Warmest' dùng để diễn tả mức độ ấm hoặc thân thiện, chân thành nhất. Có thể nói về thời tiết, cảm xúc hoặc lời chúc mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong mô tả thời tiết, trang phục hoặc lời chúc, email trang trọng ('warmest regards' nghĩa là lời chúc tốt đẹp nhất).

Examples

Today is the warmest day of the week.

Hôm nay là ngày **ấm nhất** trong tuần.

She wore her warmest coat in the snow.

Cô ấy mặc chiếc áo khoác **ấm nhất** khi trời có tuyết.

He gave her his warmest smile.

Anh ấy trao cho cô ấy nụ cười **thân tình nhất**.

Please accept my warmest congratulations on your new job.

Xin nhận lời **chúc mừng chân thành nhất** của tôi cho công việc mới của bạn.

That was the warmest welcome I've ever received.

Đó là sự tiếp đón **ấm áp nhất** tôi từng nhận được.

We always remember Grandma’s house as the warmest place in the world.

Chúng tôi luôn nhớ nhà bà như nơi **ấm áp nhất** trên đời.