Type any word!

"warheads" in Vietnamese

đầu đạn

Definition

Bộ phận chứa chất nổ trên tên lửa, rocket hoặc ngư lôi, được thiết kế để gây sát thương khi va chạm hoặc phát nổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật. Chỉ đề cập đến phần nổ, không phải toàn bộ tên lửa. Có thể là hạt nhân, hóa học hoặc thông thường.

Examples

The missile carried two warheads.

Tên lửa mang theo hai **đầu đạn**.

Warheads are designed to explode on impact.

**Đầu đạn** được thiết kế để phát nổ khi va chạm.

The scientist explained how warheads work.

Nhà khoa học giải thích cách **đầu đạn** hoạt động.

Some countries are reducing the number of nuclear warheads they have.

Một số quốc gia đang giảm số lượng **đầu đạn** hạt nhân mà họ sở hữu.

People worry about missiles with chemical warheads being used in conflicts.

Nhiều người lo lắng về việc tên lửa có **đầu đạn** hóa học sẽ được sử dụng trong xung đột.

The government announced they had dismantled several old warheads for safety reasons.

Chính phủ thông báo họ đã tháo dỡ một số **đầu đạn** cũ vì lý do an toàn.