"warfare" in Vietnamese
Definition
Những hoạt động, chiến lược hoặc phương pháp sử dụng trong chiến tranh hoặc xung đột. Đôi khi cũng nói về các tranh chấp không thuộc lĩnh vực quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong văn bản lịch sử, quân sự hoặc khi nói về chiến lược, kể cả nghĩa bóng như 'economic warfare'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Modern warfare uses advanced technology.
**Chiến tranh** hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến.
Warfare has changed a lot over the centuries.
**Chiến tranh** đã thay đổi rất nhiều qua các thế kỷ.
They studied the history of ancient warfare.
Họ đã nghiên cứu lịch sử của **chiến tranh** cổ đại.
Cyber warfare is becoming a major threat to nations.
**Chiến tranh** mạng đang trở thành mối đe dọa lớn đối với các quốc gia.
The book explores guerrilla warfare tactics.
Cuốn sách khám phá các chiến thuật **chiến tranh** du kích.
These days, political warfare can be just as fierce as military battles.
Ngày nay, **chiến tranh** chính trị có thể căng thẳng như những trận chiến quân sự.