Digite qualquer palavra!

"warehouses" em Vietnamese

nhà kho

Definição

Các toà nhà lớn dùng để lưu trữ hàng hoá trước khi bán, phân phối hoặc sử dụng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều toà nhà. Được dùng phổ biến trong kinh doanh, hậu cần, bán lẻ. Không nhầm với 'nhà máy' (nơi sản xuất) hoặc 'kho chứa' cách dùng cũ.

Exemplos

There are several warehouses near the port.

Có một số **nhà kho** gần cảng.

Trucks deliver goods to the warehouses every day.

Xe tải giao hàng đến các **nhà kho** mỗi ngày.

The company owns many warehouses across the country.

Công ty sở hữu nhiều **nhà kho** trên khắp cả nước.

Most of the products are stored in huge warehouses before shipping out to stores.

Hầu hết sản phẩm được lưu trữ trong các **nhà kho** lớn trước khi chuyển ra cửa hàng.

After the sale, all unsold items went back to the warehouses.

Sau khi bán, tất cả hàng tồn kho đều quay lại các **nhà kho**.

Tech companies are building climate-controlled warehouses for delicate equipment.

Các công ty công nghệ đang xây dựng **nhà kho** kiểm soát nhiệt độ cho thiết bị tinh vi.