"warehouse" in Vietnamese
Definition
Nơi rất lớn để lưu trữ hàng hóa trước khi bán, vận chuyển hoặc phân phối. Thường được dùng bởi nhà máy, cửa hàng hoặc công ty vận chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'kho' thường ám chỉ kho lớn, không phải phòng chứa nhỏ trong nhà. Những từ đi kèm phổ biến như 'warehouse worker' (nhân viên kho), 'warehouse manager' (quản lý kho).
Examples
The boxes are in the warehouse.
Những chiếc hộp đang ở trong **kho**.
My uncle works in a warehouse near the port.
Chú tôi làm việc ở một **kho** gần cảng.
The company built a new warehouse last year.
Công ty đã xây một **kho** mới năm ngoái.
We had to move the extra stock to a bigger warehouse.
Chúng tôi phải chuyển hàng tồn sang **kho** lớn hơn.
The package is still sitting in the warehouse, so delivery will be late.
Gói hàng vẫn còn trong **kho**, nên giao sẽ bị trễ.
She manages a busy warehouse that ships orders all over the country.
Cô ấy quản lý một **kho** nhộn nhịp chuyên gửi hàng đi khắp cả nước.