اكتب أي كلمة!

"wards" بـVietnamese

khoa (bệnh viện)người được giám hộ

التعريف

‘Wards’ dùng để chỉ các khu riêng trong bệnh viện, nhà tù, hoặc những người (thường là trẻ em) được giám hộ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong bệnh viện như 'khoa ngoại', 'khoa nhi' hoặc trong lĩnh vực pháp lý chỉ trẻ em được nhà nước bảo vệ. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The hospital has separate wards for men and women.

Bệnh viện có các **khoa** riêng cho nam và nữ.

Many orphans became wards of the state.

Nhiều trẻ mồ côi trở thành **người được giám hộ** của nhà nước.

The nurse works in the children’s wards.

Y tá làm việc ở các **khoa** nhi.

Some wards are quieter at night than others.

Một số **khoa** yên tĩnh hơn vào ban đêm so với những khoa khác.

He grew up as one of the king’s wards.

Anh ấy lớn lên như một trong những **người được giám hộ** của nhà vua.

All the surgical wards are full, so new patients have to wait.

Tất cả các **khoa** ngoại đều đã đầy, nên bệnh nhân mới phải chờ.