¡Escribe cualquier palabra!

"wardens" en Vietnamese

người giám thịngười quản lý (trại giam/công viên/khu bảo tồn)

Definición

Người giám thị là người chịu trách nhiệm giữ trật tự và an ninh tại các nơi như nhà tù, công viên hoặc khu bảo tồn, đồng thời đảm bảo mọi người tuân thủ các quy định.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Warden' thường dùng cho người quản lý trại giam hoặc các khu bảo tồn thiên nhiên, không phải bảo vệ thông thường. Trong tiếng Anh Anh, còn chỉ người kiểm soát giao thông ('traffic warden').

Ejemplos

The wardens check each cell every hour.

Các **người giám thị** kiểm tra từng phòng giam mỗi giờ.

There are several wardens in the wildlife park.

Có nhiều **người giám thị** trong công viên động vật hoang dã.

The wardens keep the park safe for visitors.

**Người giám thị** giữ an toàn cho công viên để phục vụ khách tham quan.

The wardens caught someone trying to feed the bears.

**Những người giám thị** đã bắt được ai đó đang cố cho gấu ăn.

All the wardens had a meeting about new safety rules.

Tất cả các **người giám thị** đã có cuộc họp về những quy tắc an toàn mới.

If you need help, just ask one of the wardens.

Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi bất kỳ **người giám thị** nào.