"warden" in Vietnamese
Definition
Warden dùng để chỉ người chịu trách nhiệm quản lý một nơi hoặc một nhóm người, nhất là giám thị trại giam. Từ này cũng dùng cho người quản lý vườn quốc gia, ký túc xá, hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với nghĩa giám thị nhà tù ('prison warden'), trang trọng và quyền hạn cao hơn 'guard'. Có các cụm từ như 'park warden', 'fire warden'. Mỗi nơi, trách nhiệm có thể khác nhau.
Examples
The warden spoke to the prisoners this morning.
Sáng nay **giám thị** đã nói chuyện với các tù nhân.
A park warden checked our camping permit.
Một **quản lý công viên** đã kiểm tra giấy phép cắm trại của chúng tôi.
She works as a dorm warden at the university.
Cô ấy làm **quản lý ký túc xá** ở trường đại học.
The warden isn't just a guard — he runs the whole prison.
**Giám thị** không chỉ là một bảo vệ — ông ấy điều hành cả trại giam.
If you get lost on the trail, call the nearest warden station.
Nếu bạn lạc ở đường mòn, hãy gọi trạm **quản lý** gần nhất.
Our fire warden showed us where to go during the drill.
**Quản lý phòng cháy** chỉ cho chúng tôi chỗ phải đi trong buổi diễn tập.