"wants" in Vietnamese
muốn
Definition
Mong muốn có hoặc làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với danh từ hoặc 'to' + động từ ('want water', 'want to go'). Khác với 'need' vì 'want' chỉ sự mong muốn, không phải bắt buộc.
Examples
She wants a new book for her birthday.
Cô ấy **muốn** một quyển sách mới cho sinh nhật.
He wants to eat dinner now.
Anh ấy **muốn** ăn tối ngay bây giờ.
They want more time to finish the work.
Họ **muốn** nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc.
Do you really want to go out in this weather?
Bạn thực sự **muốn** ra ngoài thời tiết này sao?
She wants to talk to you about the meeting.
Cô ấy **muốn** nói chuyện với bạn về cuộc họp.
I want you to be honest with me.
Tôi **muốn** bạn thành thật với tôi.