Nhập bất kỳ từ nào!

"wants" in Vietnamese

muốn

Definition

Mong muốn có hoặc làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với danh từ hoặc 'to' + động từ ('want water', 'want to go'). Khác với 'need' vì 'want' chỉ sự mong muốn, không phải bắt buộc.

Examples

She wants a new book for her birthday.

Cô ấy **muốn** một quyển sách mới cho sinh nhật.

He wants to eat dinner now.

Anh ấy **muốn** ăn tối ngay bây giờ.

They want more time to finish the work.

Họ **muốn** nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc.

Do you really want to go out in this weather?

Bạn thực sự **muốn** ra ngoài thời tiết này sao?

She wants to talk to you about the meeting.

Cô ấy **muốn** nói chuyện với bạn về cuộc họp.

I want you to be honest with me.

Tôi **muốn** bạn thành thật với tôi.