Herhangi bir kelime yazın!

"wanted" in Vietnamese

đã muốnbị truy nã

Definition

“Wanted” là dạng quá khứ của 'want', nghĩa là đã mong muốn hoặc khao khát điều gì đó trong quá khứ. Ngoài ra, còn dùng cho người bị cảnh sát truy nã.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hành động đã xảy ra ở quá khứ. Khi nói về tội phạm bị truy nã, dùng kiểu “wanted criminal.” Không được nhầm với các từ phát âm gần giống khác.

Examples

She wanted a new toy for her birthday.

Cô ấy **đã muốn** một món đồ chơi mới cho sinh nhật của mình.

They wanted to visit the museum yesterday.

Họ **đã muốn** đi tham quan bảo tàng hôm qua.

The police are looking for the wanted thief.

Cảnh sát đang tìm kiếm tên trộm **bị truy nã**.

He’s a wanted man after the robbery last night.

Sau vụ cướp tối qua, anh ta là người **bị truy nã**.

I wanted to say thank you for your help.

Tôi **đã muốn** nói lời cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.

She always wanted to live by the ocean.

Cô ấy luôn **đã muốn** sống gần biển.