Type any word!

"wander" in Vietnamese

đi lang thangtâm trí lang thang

Definition

Di chuyển một cách chậm rãi, không có hướng hoặc kế hoạch rõ ràng. Đôi khi còn nói về việc tâm trí không tập trung và suy nghĩ về điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả việc đi chơi thong thả không mục đích: 'wander around the city', 'wander through a park'. 'my mind wandered' rất hay dùng để nói mất tập trung.

Examples

We wandered around the market for an hour.

Chúng tôi đã **đi lang thang** quanh chợ một tiếng đồng hồ.

The dog wandered into our yard.

Con chó đã **đi lang thang** vào sân nhà tôi.

My mind wanders in long meetings.

Tâm trí tôi hay **lang thang** trong các cuộc họp dài.

We spent the afternoon wandering through little streets and cafés.

Chúng tôi đã dành buổi chiều **đi lang thang** qua các con phố nhỏ và quán cà phê.

Sorry, I missed that last part — my thoughts wandered for a second.

Xin lỗi, tôi bỏ lỡ phần cuối — vừa rồi đầu óc tôi **lang thang** một chút.

If you wander too far from the group, you might get lost.

Nếu bạn **đi lang thang** quá xa nhóm, bạn có thể bị lạc.