Type any word!

"wand" in Vietnamese

đũa phépcây đũa

Definition

Một cây gậy nhỏ, mảnh, thường dùng như công cụ hoặc vật phép thuật trong truyện cổ tích và câu chuyện kỳ ảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật hoặc truyện cổ tích: 'magic wand', 'đũa thần tiên'. Hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực này. 'Wand' đối với thiết bị công nghệ ít phổ biến.

Examples

The magician waved his wand and the rabbit disappeared.

Ảo thuật gia vung **đũa phép** và con thỏ biến mất.

She dreams of having a magic wand to fix all her problems.

Cô ấy mơ ước có một **đũa phép** thần kỳ để giải quyết mọi vấn đề.

In fairy tales, a wand can change people into animals.

Trong truyện cổ tích, một **đũa phép** có thể biến người thành động vật.

He tapped the lock with his wand and the door opened silently.

Anh ấy gõ nhẹ ổ khóa bằng **cây đũa** và cánh cửa mở ra lặng lẽ.

If only life came with a wand to make things easier!

Giá như cuộc sống có một **đũa phép** để mọi thứ dễ dàng hơn!

The fairy godmother raised her wand and granted the wish.

Bà tiên nhân hậu giơ **đũa phép** lên và ban điều ước.