"waltzing" in Vietnamese
Definition
'Khiêu vũ waltz' là di chuyển nhẹ nhàng, xoay theo điệu nhạc với bạn nhảy. Ngoài ra còn có thể chỉ cách di chuyển tự tin, thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho khiêu vũ, nhưng có thể dùng miêu tả ai đó đi tới đâu đó một cách tự tin, nhẹ nhàng ('waltzing in late'). Luôn gợi ý sự uyển chuyển, duyên dáng.
Examples
They are waltzing at the dance competition.
Họ đang **khiêu vũ waltz** tại cuộc thi khiêu vũ.
The couple spent the night waltzing.
Cặp đôi đã **khiêu vũ waltz** suốt đêm.
She was waltzing across the room with her father.
Cô ấy **khiêu vũ waltz** khắp phòng với cha mình.
He came waltzing into the office like he owned the place.
Anh ấy **bước vào** văn phòng như thể mình là chủ ở đó.
We ended up waltzing around the kitchen while making dinner.
Chúng tôi đã vừa nấu ăn vừa **khiêu vũ waltz** quanh bếp.
People were waltzing in the park during the festival.
Trong lễ hội, mọi người **khiêu vũ waltz** ở công viên.