"waltz" in Vietnamese
Definition
Vanxơ là một điệu khiêu vũ thanh lịch với nhịp 3/4, đồng thời cũng là tên gọi của bản nhạc dành cho điệu nhảy này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vanxơ' thường dùng cho điệu nhảy hoặc bản nhạc, nhưng nếu dùng như động từ có thể diễn đạt hành động tự tin hoặc thoải mái (ví dụ: 'waltz into a room'). Điệu nhảy này mang tính truyền thống, còn động từ thường dùng hài hước.
Examples
They learned how to waltz for their wedding.
Họ đã học cách nhảy **vanxơ** cho đám cưới của mình.
The band played a beautiful waltz.
Ban nhạc đã chơi một bản **vanxơ** tuyệt đẹp.
Have you ever danced a waltz before?
Bạn đã từng nhảy **vanxơ** bao giờ chưa?
He just waltzed into the meeting like nothing was wrong.
Anh ấy cứ thế **waltz** vào cuộc họp như không có chuyện gì xảy ra.
When the music started, the couple began to waltz across the floor.
Khi nhạc vang lên, cặp đôi bắt đầu **nhảy vanxơ** quanh sàn.
Don’t just waltz in here without knocking next time!
Lần sau đừng có **waltz** vào đây mà không gõ cửa nhé!