Type any word!

"walrus" in Vietnamese

hải mã

Definition

Một loài động vật có vú lớn sống ở biển, có ngà dài và râu, thường sống ở các vùng lạnh giá của Bắc Cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hải mã' chủ yếu dùng trong sinh học hoặc khi mô tả loài vật này, đôi khi dùng hài hước để so sánh người có ria mép lớn.

Examples

A walrus has long tusks and thick skin.

Một con **hải mã** có ngà dài và da dày.

The walrus lives in the Arctic Ocean.

**Hải mã** sống ở Bắc Băng Dương.

Children laughed at the funny walrus at the zoo.

Bọn trẻ cười vì con **hải mã** hài hước ở sở thú.

He joked that his mustache made him look like a walrus.

Anh ấy đùa rằng bộ ria mép của mình khiến anh trông giống một **hải mã**.

The documentary showed a walrus battling for space on an icy beach.

Bộ phim tài liệu cho thấy một con **hải mã** đang chiến đấu để giành chỗ trên bãi biển băng giá.

Have you ever seen a walrus swim underwater? It’s amazing how fast they move!

Bạn đã bao giờ thấy **hải mã** bơi dưới nước chưa? Thật bất ngờ vì chúng bơi rất nhanh!