好きな単語を入力!

"walls" in Vietnamese

tường

Definition

Các cấu trúc dựng đứng tạo thành các mặt bên của phòng, tòa nhà hoặc không gian. Cũng có thể chỉ rào chắn bằng gạch, đá hoặc vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các mặt bên trong phòng hoặc tòa nhà. Đối với rào ngoài, cũng có thể dùng, nhưng khác với 'fence'. Xuất hiện trong các cụm như 'sơn tường', 'tường gạch', 'tường nhà'. Nghĩa bóng chỉ rào cản cảm xúc.

Examples

The walls are white.

Các **tường** màu trắng.

She put pictures on the walls.

Cô ấy treo tranh lên các **tường**.

The garden has high stone walls.

Khu vườn có những **tường** đá cao.

The sound in this apartment is terrible—I can hear everything through the walls.

Âm thanh ở căn hộ này rất tệ—tôi nghe mọi thứ xuyên qua các **tường**.

We need to paint the walls before we move in.

Chúng ta cần sơn các **tường** trước khi chuyển vào.

After the argument, it felt like he had built walls around himself.

Sau cuộc cãi vã, cảm giác như anh ấy đã dựng **tường** quanh mình.