"wallpaper" in Vietnamese
Definition
Giấy trang trí dán tường hoặc hình ảnh dùng làm nền trên màn hình máy tính, điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình nền' dùng cho thiết bị số, 'giấy dán tường' chỉ vật liệu dán lên tường. Không nhầm với 'màn hình chờ' (screensaver).
Examples
The living room has new wallpaper.
Phòng khách có **giấy dán tường** mới.
She changed the wallpaper on her phone.
Cô ấy đã thay **hình nền** trên điện thoại của mình.
The wallpaper is blue with flowers.
**Giấy dán tường** màu xanh có hoa.
I spent all weekend putting up wallpaper in the hallway.
Tôi đã dán **giấy dán tường** ở hành lang suốt cuối tuần.
My computer wallpaper is a photo of my dog at the beach.
**Hình nền** máy tính của tôi là ảnh chó của tôi trên bãi biển.
That old wallpaper is starting to peel off the walls.
**Giấy dán tường** cũ đó bắt đầu bong ra khỏi tường.