"wallow" en Vietnamese
Definición
Nằm lăn lộn hoặc ngâm mình trong nước, bùn, hoặc chất gì đó. Cũng dùng để chỉ việc đắm chìm quá lâu trong cảm xúc tiêu cực như buồn bã.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật với nghĩa lăn lộn, nhưng ẩn dụ chỉ cảm xúc tiêu cực ('wallow in self-pity'), không dùng cho cảm xúc tích cực hay ngắn ngủi.
Ejemplos
The pigs wallow in the mud on hot days.
Những con lợn **lăn lộn** trong bùn vào những ngày nóng.
Sometimes, she just wants to wallow in her sadness.
Đôi khi cô ấy chỉ muốn **đắm mình** trong nỗi buồn.
The buffalo likes to wallow in shallow water.
Con trâu thích **lăn lộn** trong vùng nước cạn.
He spent the whole weekend just wallowing in self-pity.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần chỉ để **đắm chìm** trong sự tự thương hại.
Don’t wallow in your mistakes—learn from them and move forward.
Đừng **đắm chìm** trong những sai lầm của mình—hãy học hỏi và tiến lên.
Sometimes a good cry and a little wallowing can help you feel better afterwards.
Đôi khi khóc một trận và **đắm mình** một chút sẽ giúp bạn cảm thấy khá hơn.