Type any word!

"wallet" in Vietnamese

Definition

Ví là một vật nhỏ, phẳng dùng để đựng tiền, thẻ ngân hàng và giấy tờ cá nhân. Thường để trong túi quần hoặc túi xách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ vật nhỏ đựng tiền, thẻ, không phải túi lớn. Một số cách nói: 'ví da', 'làm mất ví', 'lấy ví ra'.

Examples

My wallet is in my bag.

**Ví** của tôi ở trong túi xách.

He bought a new wallet yesterday.

Anh ấy đã mua một **ví** mới hôm qua.

I keep my ID card in my wallet.

Tôi để thẻ căn cước trong **ví**.

I think I left my wallet at the restaurant.

Tôi nghĩ mình đã để quên **ví** ở nhà hàng.

Can you hold my wallet for a second while I tie my shoe?

Bạn cầm dùm mình **ví** một lát được không, mình buộc dây giày đã?

He pulled out his wallet and paid for coffee.

Anh ấy lấy **ví** ra và trả tiền cà phê.