"walkout" in Vietnamese
Definition
Một cuộc walkout là khi một nhóm người cùng rời khỏi nơi nào đó để phản đối điều gì đó, thường xảy ra tại nơi làm việc hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho công nhân hoặc học sinh khi tổ chức biểu tình. Chỉ dùng như danh từ, không phải động từ. 'Stage a walkout' nghĩa là tổ chức một cuộc rời đi tập thể.
Examples
The workers organized a walkout to demand better pay.
Công nhân đã tổ chức một **walkout** để đòi tăng lương.
Students held a walkout to protest the new rules.
Học sinh đã tổ chức một cuộc **walkout** để phản đối các quy định mới.
There was a sudden walkout during the meeting.
Có một cuộc **walkout** bất ngờ trong cuộc họp.
After the announcement, dozens of employees joined the walkout.
Sau thông báo, hàng chục nhân viên đã tham gia **walkout**.
The company tried to stop the walkout, but people kept leaving.
Công ty cố ngăn chặn cuộc **walkout**, nhưng mọi người vẫn tiếp tục rời đi.
Last year’s teacher walkout made national news.
**Walkout** của giáo viên năm ngoái đã lên tin tức toàn quốc.